alaska standard time

alaska standard time

Alaska Standard Time is observed in Juneau during the winter months.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Giờ chuẩn Alaska: Đây múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng tại hầu hết tiểu bang Alaska (Hoa Kỳ) Hawaii, nằmkhu vực thứ 9 phía tây Greenwich, được tính theo kinh tuyến 135 độ Tây. Giờ này chậm hơn Giờ phối hợp quốc tế (UTC) 9 tiếng (UTC-9).

dụ sử dụng
  • (Khi 12 giờ trưaNew York, thì ở Alaska 8:00 sáng theo Giờ chuẩn Alaska.)
  • (Chuyến bay từ Seattle đến Anchorage hạ cánh lúc 10:30 tối theo Giờ chuẩn Alaska.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alaska Standard Time (AKST)": Thường được viết tắt AKST, dùng để phân biệt với Giờ mùa Alaska (Alaska Daylight Time - AKDT) khi sự thay đổi giờ theo mùa.

    • The conference call is scheduled for 3:00 PM Alaska Standard Time. (Cuộc gọi hội nghị được lên lịch vào lúc 3:00 chiều theo Giờ chuẩn Alaska.)
  • "Alaska Standard Time zone": Vùng múi giờ Alaska, bao gồm phần lớn Alaska, ngoại trừ các đảo xa bờ như đảo Aleutian (phía tây) sử dụng múi giờ Hawaii-Aleutian.

    • Most of Alaska observes Alaska Standard Time, while the western Aleutian Islands use Hawaii-Aleutian Standard Time. (Hầu hết Alaska tuân theo Giờ chuẩn Alaska, trong khi quần đảo Aleutian phía tây sử dụng Giờ chuẩn Hawaii-Aleutian.)
Biến thể từ gần giống
  • Alaska Daylight Time (AKDT): Giờ mùa Alaska (UTC-8), được áp dụng từ tháng 3 đến tháng 11 hàng năm.

    • During summer, Alaska switches to Alaska Daylight Time, which is one hour ahead. (Vào mùa , Alaska chuyển sang Giờ mùa Alaska, nhanh hơn một giờ.)
  • Giờ chuẩn Hawaii-Aleutian (HST): Múi giờ khác được sử dụng ở Hawaii một phần quần đảo Aleutian (UTC-10).

Từ đồng nghĩa
  • AKST: Viết tắt phổ biến của "Alaska Standard Time".
  • Giờ UTC-9: Cách gọi dựa trên chênh lệch so với Giờ phối hợp quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chuyển sang Giờ chuẩn Alaska: Dùng khi nói về việc thay đổi múi giờ.
    • The clocks are set back to Alaska Standard Time in November. (Đồng hồ được vặn lại về Giờ chuẩn Alaska vào tháng 11.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Alaska Standard Time zone": Thường được nhắc đến trong các bối cảnh về lịch trình bay, lịch làm việc, hoặc truyền thông xuyên múi giờ.
    • Make sure to convert the meeting time to Alaska Standard Time. (Hãy chắc chắn chuyển đổi thời gian cuộc họp sang Giờ chuẩn Alaska.)